|
|
|
|
| LEADER |
01104pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026035 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110812s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.5
|b K300TH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kĩ thuật 5
|c Đoàn Chi (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 112 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kĩ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 5
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Hài
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Chi
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028887, KGT.0028888, KGT.0028889, KGT.0028890, KGT.0028891, KGT.0028892, KGT.0028893, KGT.0028894, KGT.0028895
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028888
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010836
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028887
|j KGT.0028889
|j KGT.0028890
|j KGT.0028892
|j KGT.0028894
|j KGT.0028895
|j KD.0010836
|j KGT.0028888
|j KGT.0028891
|j KGT.0028893
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|