|
|
|
|
| LEADER |
01135pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026061 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110813s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 10300
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 372.6
|b T306V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng việt 4
|c Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|b tranh vẽ
|a 184 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 4
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng việt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Thuyết
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Hạnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Việt Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028532, KGT.0028533, KGT.0028534, KGT.0028535, KGT.0028536, KGT.0028537, KGT.0028538
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028532
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010870
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028533
|j KGT.0028534
|j KD.0010870
|j KGT.0028537
|j KGT.0028538
|j KGT.0028532
|j KGT.0028536
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|