|
|
|
|
| LEADER |
01146pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026062 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110813s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 13800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 372.6
|b T306V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng việt 4
|c Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|n T.1
|b Sách giáo viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 368 tr.
|c 24 cm.
|b tranh vẽ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 4
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng việt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Thuyết
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Hạnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Việt Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028539, KGT.0028540, KGT.0028541, KGT.0028542, KGT.0028543, KGT.0028544
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028539
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010869
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028539
|j KGT.0028540
|j KGT.0028542
|j KGT.0028544
|j KD.0010869
|j KGT.0028541
|j KGT.0028543
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|