|
|
|
|
| LEADER |
01188pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026067 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110813s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 10300
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 372.6
|b T306V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng việt 5
|c Nguyễn Minh Thuyết (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|b tranh vẽ
|a 184 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 5
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng việt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng Hòa Bình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Thuyết
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Mạnh Hưởng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028558, KGT.0028559, KGT.0028560, KGT.0028561, KGT.0028562, KGT.0028563, KGT.0028564, KGT.0028565, KGT.0028566
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028559
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010865
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028558
|j KGT.0028562
|j KGT.0028563
|j KGT.0028565
|j KGT.0028560
|j KGT.0028561
|j KD.0010865
|j KGT.0028559
|j KGT.0028564
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|