|
|
|
|
| LEADER |
01149pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026080 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.5
|b M300TH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mĩ thuật 5
|c Nguyễn Quốc Toản (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 111 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 5
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mĩ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Hạnh
|
| 700 |
1 |
# |
|e ch.b
|a Nguyễn Quốc Toản
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028810, KGT.0028811, KGT.0028812, KGT.0028813, KGT.0028814, KGT.0028815, KGT.0028816, KGT.0028817, KGT.0028818
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028810
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010825
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028810
|j KGT.0028811
|j KGT.0028812
|j KGT.0028814
|j KGT.0028815
|j KGT.0028817
|j KGT.0028818
|j KD.0010825
|j KGT.0028813
|j KGT.0028816
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|