|
|
|
|
| LEADER |
01201pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00026082 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.5
|b NGH250TH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nghệ thuật 3
|b Sách giáo viên
|c Hoàng Long (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 264 tr.
|b minh hoạ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 3
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghệ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng Long
|e ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hàn Ngọc Bích
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028725
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010828
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028724
|j KGT.0028728
|j KGT.0028729
|j KGT.0028731
|j KGT.0028732
|j KGT.0028726
|j KGT.0028734
|j KD.0010828
|j KGT.0028725
|j KGT.0028727
|j KGT.0028730
|j KGT.0028733
|j KGT.0049016
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028724, KGT.0028725, KGT.0028726, KGT.0028727, KGT.0028728, KGT.0028729, KGT.0028730, KGT.0028731, KGT.0028732, KGT.0028733, KGT.0028734
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|