|
|
|
|
| LEADER |
00981pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026096 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2003 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 491.7
|b T306NG
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Sách giáo khoa thí điểm : Sách giáo viên
|c Đỗ Đình Tống ch.b, Đặng Cơ Mưu, Dương Đức Niệm
|a Tiếng Nga 10
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 192 tr.
|b bảng
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Nga
|
| 700 |
1 |
# |
|a Dương Đức Niệm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Cơ Mưu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Đình Tống
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010927
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010927
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|