|
|
|
|
| LEADER |
01184pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00026117 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b V300G
|a 658.409 2
|
| 100 |
1 |
# |
|a Blanchard, Ken
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vị giám đốc hiệu quả
|c Ken Blanchard, Steve Gottry ; Biên dịch: Bích Nga, Lan Nguyên, Ngọc Hân
|
| 246 |
0 |
1 |
|a The on - time, on - target manager
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 117 tr.
|b ảnh
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Bí quyết thành công
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bí quyết thành công
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thời gian
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quản lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh doanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bích Nga
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Gottry, Steve
|e dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngọc Hân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004423, KM.0003449, KM.0002324, KM.0002322
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0004423
|j KM.0003449
|j KM.0002324
|j KD.0010555
|j KM.0002322
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010555
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|