|
|
|
|
| LEADER |
00838pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00026121 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 325000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597
|b CH312S
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chính sách mới phát triển ngành nông nghiệp và quản lý đất đai Việt Nam 2011
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 555 tr.
|c 28 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nông nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn bản pháp qui
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000363
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010564
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010564
|j KM.0000363
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|