|
|
|
|
| LEADER |
00861pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00026151 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 9200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910
|b Đ301L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí 10
|c Lê Thông (Tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|b Sách giáo viên : Nâng cao
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 240 tr.
|b bảng
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thông
|e Tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Tuệ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Trọng Hà
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010898
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|