|
|
|
|
| LEADER |
00977pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026182 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.71
|b Đ301L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí 11
|c Lê Thông (Tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|b Sách giáo khoa thí điểm : Ban khoa học xã hội và nhân văn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr.
|b bảng, biểu đồ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 11
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thông
|e Tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Phương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Viết Hồng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010886
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010886
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|