|
|
|
|
| LEADER |
01094pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026190 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s2001 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b V250S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Phong
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vệ sinh trẻ em
|c Nguyễn Thị Phong, Trần Thanh Tùng
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b ĐHQG Hà Nội
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 143tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mẫu giáo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vệ sinh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Thanh Tùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028356, KGT.0028357, KGT.0028358, KGT.0028359, KGT.0028360, KGT.0028361, KGT.0028362, KGT.0028363, KGT.0028364, KGT.0032534
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0032534
|j KGT.0028356
|j KGT.0028357
|j KGT.0028359
|j KGT.0028360
|j KGT.0028362
|j KGT.0028363
|j KGT.0028358
|j KGT.0028361
|j KGT.0028364
|j KD.0025869
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0032534
|
| 910 |
0 |
# |
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|