|
|
|
|
| LEADER |
00864pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00026193 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110813s1994 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b QU105L
|a 372.12
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm Thị Châu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản lý giáo dục mầm non
|c Phạm Thị Châu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b CĐSP nhà trẻ mẫu giáo TW 1
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 191tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục mẫu giáo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trường mẫu giáo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quản lí
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028375, KGT.0028376, KGT.0028377
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028376
|j KGT.0028377
|j KGT.0028375
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028375
|
| 910 |
0 |
# |
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|