|
|
|
|
| LEADER |
00973pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026200 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110813s1994 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 612.008 3
|b GI103PH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phan Thị Ngọc Yến
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giải phẫu sinh lý trẻ
|c Phan Thị Ngọc Yến, Trần Thu Hòa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Trường CĐSP nhà trẻ mẫu giáo TW1
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 168tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải phẫu sinh lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Thu Hòa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028369, KGT.0028370, KGT.0028371, KGT.0028372, KGT.0028373
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028369
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028369
|j KGT.0028370
|j KGT.0028372
|j KGT.0028373
|j KGT.0028371
|j KGT.0053910
|
| 910 |
|
|
|d 13/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|