|
|
|
|
| LEADER |
01072pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00026239 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110814s1998 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 025
|b T450CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Loan Thùy
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổ chức và quản lý công tác thông tin thư viện
|c Bùi Loan Thùy, Đào Hoàng Thúy
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM.
|b TP HCM.
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 217tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a công tác thông tin thư viện
|
| 653 |
# |
# |
|a quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a tổ chức
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đào Hoàng Thúy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029304, KGT.0029305, KGT.0029306, KGT.0029307, KGT.0029308, KGT.0029309, KGT.0029310, KGT.0029311, KGT.0029312
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029304
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010419
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010419
|j KGT.0029304
|j KGT.0029305
|j KGT.0029306
|j KGT.0029308
|j KGT.0029309
|j KGT.0029311
|j KGT.0029312
|j KGT.0029307
|j KGT.0029310
|
| 910 |
|
|
|d 14/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|