| LEADER | 01104nam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00026248 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110814s2003 ||||||viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | # | |b NG550V |a 807 |
| 245 | 0 | 0 | |c Phan Trọng Luận( tổng ch.b)...[và nh. ng. khác] |n T.2 |a Ngữ văn 10 |b Sách giáo khoa thí điểm : Ban khoa học xã hội và nhân văn |
| 260 | # | # | |b Giáo dục |c 2003 |a H. |
| 300 | # | # | |c 24 cm. |a 212 tr. |
| 490 | 0 | # | |a Bộ 2 |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 650 | |a Ngữ văn | ||
| 650 | |a Lớp 10 | ||
| 650 | |a Sách giáo khoa | ||
| 650 | |a Văn học | ||
| 650 | |a Tập làm văn | ||
| 650 | |a Tiếng việt | ||
| 700 | 1 | # | |a Bùi Minh Toán |e ch.b |
| 700 | 1 | # | |a Lã Nhâm Thìn |e ch.b |
| 700 | 1 | # | |a Phan Trọng Luận |e tổng ch.b |
| 700 | 1 | # | |a Lê A |e ch.b |
| 852 | # | # | |j KD.0010946 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0010946 |
| 910 | |d 14/08/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |