|
|
|
|
| LEADER |
01140pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026285 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110814s2003 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.3
|b V460B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vở bài tập tự nhiên và xã hội 2
|c Bùi Phương Nga (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 32 tr.
|b minh hoạ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 2
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tự nhiên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Phương Nga
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thị Thu Dinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028759, KGT.0028760, KGT.0028761, KGT.0028762, KGT.0028763, KGT.0028764, KGT.0028765, KGT.0028766, KGT.0048821
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028759
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028759
|j KGT.0028761
|j KGT.0028762
|j KGT.0028764
|j KGT.0028765
|j KGT.0048821
|j KGT.0028760
|j KGT.0028763
|j KGT.0028766
|
| 910 |
|
|
|d 14/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|