|
|
|
|
| LEADER |
00932pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00026287 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110814s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.1
|b T306T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Trung Quốc 11
|c Nguyễn Hữu Cầu (tổng ch.b.), Nguyễn Hoàng Anh, Chu Quang Thắng
|b Sách giáo khoa thí điểm
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 176 tr.
|b minh hoạ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 11
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Trung Quốc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Chu Quang Thắng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hoàng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Cầu
|e (tổng ch.b.)
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011000
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011000
|
| 910 |
|
|
|d 14/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|