|
|
|
|
| LEADER |
01051pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026302 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110814s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515.071
|b Đ103S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số và giải tích 11
|b Sách giáo khoa thí điểm : Ban khoa học xã hội và nhân văn
|c Đoàn Quỳnh (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 204 tr.
|c 24 cm.
|b hình vẽ
|
| 490 |
# |
# |
|a Bộ 1
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 11
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giải tích
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Huy Đoan
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Xuân Liêm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Quỳnh
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011016
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011016
|
| 910 |
|
|
|d 14/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|