|
|
|
|
| LEADER |
01151pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00026305 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110814s2007 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515.071
|b Đ103S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số và giải tích 11
|b Nâng cao : Sách giáo viên
|c Đoàn Quỳnh (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 288 tr.
|c 24 cm.
|b hình vẽ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 11
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giải tích
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Huy Đoan
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Xuân Liêm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Quỳnh
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029689, KGT.0029690, KGT.0029691, KGT.0029692
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029689
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011011
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011011
|j KGT.0029689
|j KGT.0029691
|
| 910 |
|
|
|d 14/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|