|
|
|
|
| LEADER |
00950pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026322 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110814s2003 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 6
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập đại số 10
|c Nguyễn Huy Đoan (ch. b)....[và nh. ng. khác]
|b Sách giáo khoa thí điểm : Ban khoa học tự nhiên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 244 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm,
|
| 490 |
# |
# |
|a Bộ sách thứ nhất
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Thị Bạch Ngọc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Quỳnh
|
| 700 |
1 |
# |
|e ch.b
|a Nguyễn Huy Đoan
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011024
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011024
|
| 910 |
|
|
|d 14/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|