|
|
|
|
| LEADER |
00981pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026362 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110815s2003 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.007 6
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập hình học 10
|c Nguyễn Mộng Hy ch.b, Trần Đức Huyên, Nguyễn Cao Thắng
|b Sách thí điểm ban khoa học tự nhiên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 168 tr.
|b hình vẽ
|
| 490 |
# |
# |
|a Bộ sách thứ hai
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Cao Thắng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Mộng Hy
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Đức Huyên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011083
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011083
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|