| LEADER | 00944pam a22003018a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00026363 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110815s2004 ||||||viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 516.007 6 |b B103T |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập hình học 10 |c Nguyễn Mộng Hy ch.b, Khu Quốc Anh, Nguyễn Hà Thành |b Sách thí điểm ban khoa học tự nhiên |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 207 tr. |b hình vẽ |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a Bộ 2 |
| 650 | # | 4 | |a Bài tập |
| 650 | # | 4 | |a Hình học |
| 650 | # | 4 | |a Sách giáo khoa |
| 650 | # | 4 | |a Lớp 11 |
| 700 | 1 | # | |a Khu Quốc Anh |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn Hà Thành |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn Mộng Hy |e ch.b |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0011039 |
| 852 | # | # | |j KD.0011039 |
| 910 | |d 15/08/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |