| LEADER | 00981pam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00026372 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110815s2004 ||||||viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 530.071 |b V124L |
| 245 | 0 | 0 | |a Vật lí 11 |c Nguyễn Thế Khôi (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác] |b Sách giáo viên thí điểm : Ban khoa học xã hội và nhân văn |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 240 tr. |b hình vẽ |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a Bộ 1 |
| 500 | # | # | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
| 650 | # | 4 | |a Lớp 11 |
| 650 | # | 4 | |a Vật lí |
| 650 | # | 4 | |a Sách giáo viên |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn Phúc Thuần |e ch.b |
| 700 | 1 | # | |e tổng ch.b |a Nguyễn Thế Khôi |
| 852 | # | # | |j KD.0011100 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0011100 |
| 910 | |d 15/08/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |