|
|
|
|
| LEADER |
01065pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026400 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 9900
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.71
|b H401H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học 10
|c Nguyễn Xuân Trường (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 176 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Xuân Trường
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Đức Chuy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029361, KGT.0029362, KGT.0032318, KGT.0033034, KGT.0033700
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029361
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011112
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0032318
|j KGT.0029361
|j KD.0011112
|j KGT.0033700
|j KGT.0033034
|j KGT.0029362
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|