|
|
|
|
| LEADER |
01467pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026423 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 5000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.71
|b T406CH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán 9
|c Phan Đức Chính( tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 132 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 9
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
|
|
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Huy Đoan
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan Đức Chính
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tôn Thân
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029946, KGT.0029947, KGT.0029948, KGT.0029949, KGT.0029950, KGT.0029951, KGT.0029952, KGT.0029953, KGT.0029954, KGT.0029955, KGT.0029956, KGT.0029957, KGT.0029958, KGT.0029959, KGT.0029960, KGT.0029961, KGT.0029962, KGT.0032381, KGT.0033726
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029946
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011206
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0029948
|j KGT.0029950
|j KGT.0029951
|j KGT.0029946
|j KGT.0032381
|j KGT.0029955
|j KGT.0029956
|j KGT.0029958
|j KGT.0029960
|j KGT.0029961
|j KGT.0033726
|j KGT.0029959
|j KD.0011206
|j KGT.0029947
|j KGT.0029949
|j KGT.0029952
|j KGT.0029953
|j KGT.0029954
|j KGT.0029957
|j KGT.0029962
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|