|
|
|
|
| LEADER |
01193pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026424 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.76
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập toán 9
|c Tôn Thân (ch.b)...[và nh. ng. khác]
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 164 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
|
|
|a Bài tập
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 9
|
| 650 |
|
|
|a Toán
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Gia Đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tôn Thân
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029978, KGT.0029979, KGT.0029980, KGT.0029981, KGT.0029982, KGT.0029983, KGT.0029984, KGT.0029985, KGT.0029986
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029978
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011211
|j KGT.0029979
|j KGT.0029980
|j KGT.0029982
|j KGT.0029983
|j KGT.0029985
|j KGT.0029986
|j KGT.0029978
|j KGT.0029981
|j KGT.0029984
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011211
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|