|
|
|
|
| LEADER |
01155pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026438 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 2900
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.76
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập toán 6
|c Tôn Thân (ch.b). Phạm Gia Đức
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 67 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 6
|
| 650 |
|
|
|a Bài tập
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
|
|
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Gia Đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tôn Thân
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029789, KGT.0029790, KGT.0029791, KGT.0029792, KGT.0029793, KGT.0029794, KGT.0029795, KGT.0029796, KGT.0029797
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029789
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0029789
|j KGT.0029791
|j KGT.0029794
|j KGT.0029796
|j KGT.0029797
|j KD.0011193
|j KGT.0029792
|j KGT.0029793
|j KGT.0029790
|j KGT.0029795
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011193
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|