|
|
|
|
| LEADER |
01216pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026441 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110815s2002 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 5300
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.71
|b T406S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán 6
|c Phan Đức Chính (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|n T.1
|b Sách giáo viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 174 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
|
|
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
|
|
|a Lớp 6
|
| 650 |
|
|
|a Toán
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan Đức Chính
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm Gia Đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tôn Thân
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029764, KGT.0029765, KGT.0029766, KGT.0029767, KGT.0029768, KGT.0029769, KGT.0029770, KGT.0029771
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029764
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011190
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0029765
|j KGT.0029766
|j KGT.0029768
|j KGT.0029771
|j KD.0011190
|j KGT.0029769
|j KGT.0029770
|j KGT.0029764
|j KGT.0029767
|j KGT.0058519
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|