|
|
|
|
| LEADER |
01291pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026448 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 5700
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b C455NGH
|a 630.71
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Sách giáo viên : Nông, Lâm, Ngư nghiệp, tạo lập doanh nghiệp
|a Công nghệ 10
|c Nguyễn Văn Khôi( ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|b minh họa
|a 144 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 10
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Khôi
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Văn Chương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Thùy Dương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029492, KGT.0029493, KGT.0029494, KGT.0029495, KGT.0029496, KGT.0029497, KGT.0029498, KGT.0029499, KGT.0029500
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029492
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011164
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0029492
|j KGT.0029493
|j KGT.0029497
|j KGT.0029498
|j KGT.0029500
|j KD.0011164
|j KGT.0029494
|j KGT.0029495
|j KGT.0029496
|j KGT.0029499
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|