|
|
|
|
| LEADER |
01114pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026464 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2002 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 4600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.071
|b V124L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lí 6
|c Vũ Quang (tổng ch.b), Bùi Gia Thịnh (ch.b), Nguyễn Phương Hồng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 96 tr.
|b minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 6
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Gia Thịnh (ch.b)
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Phương Hồng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Quang
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0029997, KGT.0029998, KGT.0029999, KGT.0030000
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0029997
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011212
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0029997
|j KGT.0029998
|j KGT.0030000
|j KD.0011212
|j KGT.0049143
|j KGT.0029999
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|