|
|
|
|
| LEADER |
01216pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026467 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.076
|b B103T
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập vật lí 7
|c Nguyễn Đức Thâm (ch.b), Đoàn Duy Hinh, Nguyễn Phương Hồng
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 32 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 7
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Phương Hồng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Đức Thâm
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Duy Hinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0030014, KGT.0030015, KGT.0030016, KGT.0030017, KGT.0030018, KGT.0030019, KGT.0030020, KGT.0033962
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030014
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011217
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030015
|j KGT.0030017
|j KGT.0030018
|j KD.0011217
|j KGT.0033962
|j KGT.0030014
|j KGT.0030016
|j KGT.0030019
|j KGT.0030020
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|