|
|
|
|
| LEADER |
01471pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026497 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.71
|b Đ301L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí 8
|b Sách giáo viên
|c Nguyễn Dược (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 176 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Dược
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Phi Hạnh
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Văn Đức
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0030906, KGT.0030907, KGT.0030908, KGT.0030909, KGT.0030910, KGT.0030911, KGT.0030912, KGT.0030913, KGT.0030914, KGT.0030915, KGT.0030916, KGT.0030917, KGT.0030918, KGT.0030919, KGT.0030920, KGT.0030921, KGT.0030922, KGT.0030923
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030906
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011274
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030906
|j KGT.0030908
|j KGT.0030909
|j KGT.0030911
|j KGT.0030912
|j KGT.0030914
|j KGT.0030915
|j KGT.0030917
|j KGT.0030918
|j KGT.0030921
|j KGT.0030922
|j KGT.0030923
|j KD.0011274
|j KGT.0030907
|j KGT.0030910
|j KGT.0030913
|j KGT.0030916
|j KGT.0030919
|j KGT.0030920
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|