|
|
|
|
| LEADER |
01423pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026499 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 9000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.71
|b Đ301L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí 9
|c Nguyễn Dược (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 160 tr.
|c 24 cm.
|b bản đồ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Dược
|e tổng ch.b
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Như vân
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Thị Minh Đức
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0030924, KGT.0030925, KGT.0030926, KGT.0030927, KGT.0030928, KGT.0030929, KGT.0030930, KGT.0030931, KGT.0030932, KGT.0030933, KGT.0030934, KGT.0030935, KGT.0030936, KGT.0032355, KGT.0033719, KGT.0033732
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030924
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011273
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030934
|j KGT.0030936
|j KGT.0030925
|j KGT.0030926
|j KGT.0030928
|j KGT.0030930
|j KGT.0030931
|j KGT.0030933
|j KD.0011273
|j KGT.0033719
|j KGT.0033732
|j KGT.0032355
|j KGT.0030924
|j KGT.0030927
|j KGT.0030929
|j KGT.0030932
|j KGT.0030935
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|