|
|
|
|
| LEADER |
01404pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026505 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 7900
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 907
|b L302S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử 9
|b Sách giáo viên
|c Phan Ngọc Liên (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 203 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lịch sử
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan Ngọc Liên
|e tổng ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Bá Đệ
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Ngọc Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0030805, KGT.0030806, KGT.0030807, KGT.0030808, KGT.0030809, KGT.0030810, KGT.0030811, KGT.0030812, KGT.0030813, KGT.0030814, KGT.0030815, KGT.0030816, KGT.0030817, KGT.0030818, KGT.0030819, KGT.0030820
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030805
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011266
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030805
|j KGT.0030807
|j KGT.0030809
|j KGT.0030810
|j KGT.0030812
|j KGT.0030813
|j KGT.0030815
|j KGT.0030816
|j KGT.0030818
|j KGT.0030819
|j KD.0011266
|j KGT.0030806
|j KGT.0030808
|j KGT.0030811
|j KGT.0030814
|j KGT.0030817
|j KGT.0030820
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|