|
|
|
|
| LEADER |
01218pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026517 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 7200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.1
|b T306TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Trung Quốc 7
|c Nguyễn Hữu Cầu (tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 155 tr.
|c 24 cm.
|b minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 7
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Trung Quốc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Văn Tẩm
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hoàng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Cầu
|e tổng ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031216, KGT.0031217, KGT.0031218, KGT.0031219, KGT.0031220, KGT.0031221, KGT.0031222
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031216
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011306
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031217
|j KGT.0031218
|j KGT.0031221
|j KGT.0031222
|j KD.0011306
|j KGT.0031216
|j KGT.0031219
|j KGT.0031220
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|