|
|
|
|
| LEADER |
01197pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026519 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 4000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 448
|b T306PH
|
| 245 |
0 |
0 |
|b sách giáo viên
|a Tiếng Pháp 9
|c Nguyễn Hữu Thọ (tổng ch.b. kiêm ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 100 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Thọ
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Mạnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Thế Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031060, KGT.0031061, KGT.0031062, KGT.0031063, KGT.0031064, KGT.0031065, KGT.0031066
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031060
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011304
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031060
|j KGT.0031061
|j KGT.0031063
|j KGT.0031064
|j KGT.0031066
|j KD.0011304
|j KGT.0031062
|j KGT.0031065
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|