|
|
|
|
| LEADER |
01216pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026520 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 448
|b T306PH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Pháp 9
|c Nguyễn Hữu Thọ (tổng ch.b. kiêm ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 136 tr.
|c 24 cm.
|b minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Thọ
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Mạnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Thế Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031053, KGT.0031054, KGT.0031055, KGT.0031056, KGT.0031057, KGT.0031058, KGT.0031059
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031053
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011303
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011303
|j KGT.0031053
|j KGT.0031055
|j KGT.0031057
|j KGT.0031058
|j KGT.0031054
|j KGT.0031056
|j KGT.0031059
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|