|
|
|
|
| LEADER |
01209pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026522 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 7800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 448
|b T306PH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Pháp 8
|c Nguyễn Hữu Thọ (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 172 tr.
|c 24 cm.
|b minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Thọ
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Mạnh
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Thế Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031046, KGT.0031047, KGT.0031048, KGT.0031049, KGT.0031050, KGT.0031051, KGT.0031052
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031046
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011301
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031046
|j KGT.0031047
|j KGT.0031049
|j KGT.0031050
|j KGT.0031052
|j KD.0011301
|j KGT.0031048
|j KGT.0031051
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|