|
|
|
|
| LEADER |
01292pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026526 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2003 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 448
|b T306PH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Pháp 6
|c Nguyễn Hữu Thọ (tổng ch.b. kêm ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|b minh họa
|a 127 tr.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 6
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Thọ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031008, KGT.0031009, KGT.0031010, KGT.0031011, KGT.0031012, KGT.0031013, KGT.0031014, KGT.0031015, KGT.0031016, KGT.0031017, KGT.0031018, KGT.0031019, KGT.0031020, KGT.0031021, KGT.0031022, KGT.0031023, KGT.0031024
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031008
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011296
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011296
|j KGT.0031009
|j KGT.0031010
|j KGT.0031012
|j KGT.0031014
|j KGT.0031015
|j KGT.0031017
|j KGT.0031018
|j KGT.0031021
|j KGT.0031022
|j KGT.0031023
|j KGT.0031024
|j KGT.0031008
|j KGT.0031011
|j KGT.0031013
|j KGT.0031016
|j KGT.0031019
|j KGT.0031020
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|