|
|
|
|
| LEADER |
01198pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026530 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 7000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 491.7
|b T306NG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Nga 9
|c Đỗ Đình Tống (tổng ch.b. kiêm ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|b Giáo dục
|c 2006
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 160 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Nga
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Hùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Cơ Mưu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Đình Tống
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031209
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011293
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031209
|j KGT.0031211
|j KGT.0031215
|j KGT.0031212
|j KGT.0031213
|j KD.0011293
|j KGT.0031210
|j KGT.0031214
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031209, KGT.0031210, KGT.0031211, KGT.0031212, KGT.0031213, KGT.0031214, KGT.0031215
|b Kho giáo trình
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|