|
|
|
|
| LEADER |
01221pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026534 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110815s2002 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 7900
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 491.7
|b T306NG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Nga 6
|c Đỗ Đình Tống (tổng ch.b. kiêm ch.b.), Đặng Cơ Mưu, Dương Đức Niệm
|b Sách giáo viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 204 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 6
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Nga
|
| 700 |
1 |
# |
|a Dương Đức Niệm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Cơ Mưu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ Đình Tống
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031067, KGT.0031068, KGT.0031069, KGT.0031070, KGT.0031071, KGT.0031072, KGT.0031073
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031067
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011288
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031067
|j KGT.0031069
|j KGT.0031070
|j KGT.0031072
|j KGT.0031073
|j KD.0011288
|j KGT.0031068
|j KGT.0031071
|
| 910 |
|
|
|d 15/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|