|
|
|
|
| LEADER |
01226pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026544 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Anh 8
|c Nguyễn Văn Lợi ( tổng ch.b)...[và nh. ng. khác]
|b Sách giáo viên
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 160 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hạnh Dung
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Lợi
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Huy Phương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031137, KGT.0031138, KGT.0031139, KGT.0031140, KGT.0031141, KGT.0031142, KGT.0031143
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031137
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011282
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031137
|j KGT.0031138
|j KGT.0031140
|j KGT.0031142
|j KGT.0031143
|j KD.0011282
|j KGT.0031139
|j KGT.0031141
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|