|
|
|
|
| LEADER |
01239pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026569 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6700
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b Â120NH
|a 780.71
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Âm nhạc và mĩ thuật 9
|c Hoàng Long (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 128 tr.
|b minh hoạ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Mĩ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Âm nhạc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng Long
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Quốc Toản
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đàm Luyện
|e tổng ch.b.
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031539, KGT.0031540, KGT.0031541, KGT.0031542, KGT.0031543, KGT.0031544, KGT.0031545, KGT.0031546, KGT.0033725
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031539
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011336
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011336
|j KGT.0031539
|j KGT.0031540
|j KGT.0031542
|j KGT.0031543
|j KGT.0031545
|j KGT.0033725
|j KGT.0031541
|j KGT.0031544
|j KGT.0031546
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|