|
|
|
|
| LEADER |
01210pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026575 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 2300
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 641.507 1
|b C455NGH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ 9
|b Nấu ăn : Sách giáo viên
|c Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.), Triệu Thị Chơi
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 52 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nấu ăn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Đường
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Triệu Thị Chơi
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0030367, KGT.0030368, KGT.0030369, KGT.0030370, KGT.0030371, KGT.0030372, KGT.0031771
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030368
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030369
|j KGT.0030367
|j KD.0011326
|j KGT.0030371
|j KGT.0030372
|j KGT.0030368
|j KGT.0030370
|j KGT.0031771
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011326
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|