|
|
|
|
| LEADER |
01215pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026585 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 4300
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 634.071
|b C455NGH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ 9
|b Trồng cây ăn quả
|c Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.), Vũ Hài
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 72 tr.
|c 24 cm.
|b hình vẽ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 9
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trồng cây ăn quả
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Đường
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Hài
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031710, KGT.0031711, KGT.0031712, KGT.0031713, KGT.0031714, KGT.0031715, KGT.0031716
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031710
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0011318
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0031710
|j KGT.0031714
|j KGT.0031715
|j KD.0011318
|j KGT.0031711
|j KGT.0031712
|j KGT.0031713
|j KGT.0031716
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|