|
|
|
|
| LEADER |
01535pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026589 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 8800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 607
|b C455NGH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ 8
|b Công nghiệp : Sách giáo viên
|c Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Đường
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Hữu Quế
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Văn Đào
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011316
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030330
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030330, KGT.0030331, KGT.0030332, KGT.0030333, KGT.0030334, KGT.0030335, KGT.0030336, KGT.0030337, KGT.0030338, KGT.0030339, KGT.0030340, KGT.0030341, KGT.0030342, KGT.0030343, KGT.0030344, KGT.0033963, KGT.0033964
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030330
|j KGT.0030332
|j KGT.0030334
|j KGT.0030335
|j KGT.0030337
|j KGT.0030338
|j KGT.0030340
|j KGT.0030341
|j KGT.0030343
|j KGT.0030344
|j KGT.0033963
|j KD.0011316
|j KGT.0030331
|j KGT.0030333
|j KGT.0030336
|j KGT.0030339
|j KGT.0030342
|j KGT.0053887
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|