|
|
|
|
| LEADER |
01513pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026590 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 11500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 607
|b C455NGH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ 8
|b Công nghiệp
|c Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 208 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 8
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Đường
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Hữu Quế
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Văn Đào
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0030345, KGT.0030346, KGT.0030347, KGT.0030348, KGT.0030349, KGT.0030350, KGT.0030351, KGT.0030352, KGT.0030353, KGT.0030354, KGT.0030355, KGT.0030356, KGT.0030357, KGT.0030358, KGT.0030359, KGT.0033964
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030345
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011315
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030346
|j KGT.0030347
|j KGT.0030349
|j KGT.0030350
|j KGT.0030352
|j KGT.0030354
|j KGT.0030355
|j KGT.0030357
|j KGT.0030358
|j KD.0011315
|j KGT.0033964
|j KGT.0030345
|j KGT.0030348
|j KGT.0030351
|j KGT.0030353
|j KGT.0030356
|j KGT.0030359
|j KGT.0053886
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|