|
|
|
|
| LEADER |
01459pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026593 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 9000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 630.71
|b C455NGH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ 7
|b Nông nghiệp
|c Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|c 24 cm.
|a 159 tr.
|b hình vẽ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghiệp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 7
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Đường
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Hài
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Văn Hiển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0030288, KGT.0030289, KGT.0030290, KGT.0030291, KGT.0030292, KGT.0030293, KGT.0030294, KGT.0030295, KGT.0030296, KGT.0030297, KGT.0030298, KGT.0030299, KGT.0030300, KGT.0030301, KGT.0030302
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030288
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011313
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030289
|j KGT.0030291
|j KGT.0030292
|j KGT.0030294
|j KGT.0030295
|j KGT.0030297
|j KGT.0030298
|j KGT.0030300
|j KGT.0030301
|j KD.0011313
|j KGT.0030288
|j KGT.0030290
|j KGT.0030293
|j KGT.0030296
|j KGT.0030299
|j KGT.0030302
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|