|
|
|
|
| LEADER |
01617pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00026601 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110816s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 8000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 640.71
|b C455NGH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ 6
|b Kinh tế gia đình
|c Nguyễn Minh Đường (tổng ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 140 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế gia đình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 6
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Minh Đường
|e tổng ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Hạnh
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Triệu Thị Chơi
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0030268
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0011311
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030268, KGT.0030269, KGT.0030270, KGT.0030271, KGT.0030272, KGT.0030273, KGT.0030274, KGT.0030275, KGT.0030276, KGT.0030277, KGT.0030278, KGT.0030279, KGT.0030280, KGT.0030281, KGT.0030282, KGT.0030283, KGT.0030284, KGT.0030285, KGT.0030286, KGT.0030287
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0030270
|j KGT.0030275
|j KGT.0030276
|j KGT.0030277
|j KGT.0030278
|j KGT.0030280
|j KGT.0030281
|j KGT.0030283
|j KGT.0030284
|j KGT.0030286
|j KGT.0030287
|j KD.0011311
|j KGT.0030268
|j KGT.0030269
|j KGT.0030273
|j KGT.0030271
|j KGT.0030272
|j KGT.0030274
|j KGT.0030279
|j KGT.0030282
|j KGT.0030285
|
| 910 |
|
|
|d 16/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|